tư gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tư, cơ sở thuộc sở hữu cá nhân: Chỉ một ngôi nhà, cơ sở kinh doanh hoặc tài sản thuộc về cá nhân, không phải của nhà nước hay công cộng.
- Gia đình, nhà riêng (nghĩa cổ): Trong văn chương cổ, có thể chỉ nơi ở riêng tư, gia đình, gợi lên nỗi nhớ nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy làm công nhân cho một xưởng sản xuất tư gia. (Anh ấy làm công nhân cho một xưởng sản xuất thuộc sở hữu tư nhân.)
- Tài sản tư gia được pháp luật bảo vệ. (Tài sản thuộc sở hữu cá nhân được pháp luật bảo vệ.)
- "Nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia" (Câu thơ cổ thể hiện tâm trạng nửa nhớ vua, nửa nhớ nhà).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công nhân tư gia": Cụm từ cố định chỉ người lao động làm việc trong các cơ sở, doanh nghiệp tư nhân, phân biệt với công nhân nhà nước.
- Khu vực công nhân tư gia ngày càng phát triển. (Khu vực gồm những công nhân làm việc cho tư nhân ngày càng phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Tư nhân (tính từ/danh từ): Thuộc về cá nhân, không phải nhà nước. Nghĩa gần và thường dùng phổ biến hơn "tư gia" trong hiện đại.
- Doanh nghiệp tư nhân. (Doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân.)
Gia đình (danh từ): Chỉ chung một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung. Khác với "tư gia" ở nghĩa cổ chỉ "nhà riêng".
- Một gia đình hạnh phúc. (Một gia đình hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Tư hữu: Thuộc quyền sở hữu cá nhân (thường dùng cho tài sản).
- Cá nhân: Thuộc về riêng một người.
Từ trái nghĩa
- Công cộng: Thuộc về chung của cộng đồng, xã hội.
- Nhà nước: Thuộc về hoặc do nhà nước quản lý.
- Quốc doanh: Do nhà nước kinh doanh (từ cũ).
Lưu ý sử dụng
- "Tư gia" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ "tư nhân" được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
- Trong văn chương cổ, "tư gia" có thể dùng với nghĩa "nhà riêng", "gia đình", thể hiện nỗi nhớ quê hương. Nghĩa này hiện nay hầu như không còn được sử dụng.
- Nhà tư: Công nhân tư gia.
- Nhớ nhà: Nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia (K).